tiếng là
Định nghĩa
- Liên từ:
- Biểu thị sự nhượng bộ: "tiếng là" dùng để đưa ra một điều kiện hoặc lý do thường được xem là thuận lợi, nhưng sau đó lại có một sự thật trái ngược hoặc hạn chế. Nó tương đương với "mặc dù", "dù rằng".
Ví dụ sử dụng
- (Mặc dù được nghỉ cuối tuần, nhưng tôi vẫn phải làm việc nhà.)
- (Dù có nhiều tiền, nhưng anh ấy không hạnh phúc.)
- (Mặc dù học giỏi, nhưng cô ấy rất khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng là" trong câu phức: Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ, kết hợp với "nhưng" hoặc "tuy nhiên" ở mệnh đề chính để nhấn mạnh sự đối lập.
- Tiếng là trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi. (Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi.)
- "tiếng là" mang sắc thái thanh minh: Đôi khi dùng để giải thích một thực tế khách quan trước khi đưa ra quan điểm cá nhân.
- Tiếng là công việc ổn định, nhưng tôi vẫn muốn thử thách bản thân. (Dù công việc ổn định, nhưng tôi vẫn muốn thử thách bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Tuy (liên từ): cũng biểu thị sự nhượng bộ, nhưng thường dùng độc lập hơn.
- Tuy nghèo, nhưng anh ấy rất lạc quan. (Mặc dù nghèo, nhưng anh ấy rất lạc quan.)
Dù (liên từ): mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- Dù mệt, tôi vẫn cố gắng hoàn thành bài tập. (Mặc dù mệt, tôi vẫn cố gắng hoàn thành bài tập.)
Từ đồng nghĩa
- Mặc dù: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Dù rằng: mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
- Cho dù: nhấn mạnh sự nhượng bộ, thường dùng trong các tình huống giả định.
Thành ngữ liên quan
- Tiếng là thế, nhưng...: một biến thể thông dụng, dùng để bắt đầu câu nhượng bộ.
- Tiếng là thế, nhưng tôi vẫn không đồng ý. (Mặc dù vậy, nhưng tôi vẫn không đồng ý.)